Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Estonia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Estonia
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ phái sinh
1.3.3
Từ ghép
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
määrsõna
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Español
Suomi
Français
Magyar
Ido
Kurdî
Limburgs
Malagasy
Polski
Тоҷикӣ
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Estonia
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Estonia có một bài viết về:
määrsõna
Từ nguyên
[
sửa
]
määr
+
sõna
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈmæːrˌsɤnɑ/
,
[ˈmæːrˌsɤnɑ]
Vần:
-ɤnɑ
Tách âm:
määr‧sõ‧na
Danh từ
[
sửa
]
määrsõna
(
sinh cách
määrsõna
,
chiết phân cách
määrsõna
)
(
ngữ pháp
)
Phó từ
Đồng nghĩa:
(
ít phổ biến hơn
)
adverb
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
määrsõna
(ÕS loại
17u/sõna
, không luân phiên nguyên âm)
số ít
số nhiều
danh cách
määrsõna
määrsõnad
đối cách
danh cách
sinh cách
määrsõna
sinh cách
määrsõnade
chiết phân cách
määrsõna
määrsõnu
määrsõnasid
nhập cách
määrsõnna
määrsõnasse
määrsõnadesse
määrsõnusse
định vị cách
määrsõnas
määrsõnades
määrsõnus
xuất cách
määrsõnast
määrsõnadest
määrsõnust
đích cách
määrsõnale
määrsõnadele
määrsõnule
cách kế cận
määrsõnal
määrsõnadel
määrsõnul
ly cách
määrsõnalt
määrsõnadelt
määrsõnult
di chuyển cách
määrsõnaks
määrsõnadeks
määrsõnuks
kết cách
määrsõnani
määrsõnadeni
cách cương vị
määrsõnana
määrsõnadena
vô cách
määrsõnata
määrsõnadeta
cách kèm
määrsõnaga
määrsõnadega
Từ phái sinh
[
sửa
]
määrsõnastuma
Từ ghép
[
sửa
]
abimäärsõna
ajamäärsõna
hulgamäärsõna
kohamäärsõna
liitmäärsõna
rõhumäärsõna
viisimäärsõna
Tham khảo
[
sửa
]
määrsõna
trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
“
määrsõna
”, trong
EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat
(bằng tiếng Estonia), Tallinn
:
Eesti Keele Sihtasutus,
2009
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Estonia
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
Vần:Tiếng Estonia/ɤnɑ
Vần:Tiếng Estonia/ɤnɑ/3 âm tiết
Mục từ tiếng Estonia
Danh từ tiếng Estonia
et:Từ loại
Danh tính loại sõna tiếng Estonia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
määrsõna
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài