Bước tới nội dung

mælk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

mælk gch (xác định số ít mælken, không dùng dạng số nhiều)

  1. Sữa.

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]
  • mælk trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.