Bước tới nội dung

mécompte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /me.kɔ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mécompte
/me.kɔ̃t/
mécomptes
/me.kɔ̃t/

mécompte /me.kɔ̃t/

  1. Sự tính lầm.
  2. Sự tính sai; nỗi thất vọng.
    Affaire n'apportant que des mécomptes — việc chi đưa lại thất vọng

Tham khảo