mégawatt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mégawatts
/me.ɡa.wat/
mégawatts
/me.ɡa.wat/

mégawatt

  1. (Điện học) Megaoat.

Tham khảo[sửa]