méridional

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực méridional
/me.ʁi.djɔ.nal/
méridionaux
/me.ʁi.djɔ.nɔ/
Giống cái méridionale
/me.ʁi.djɔ.nal/
méridionales
/me.ʁi.djɔ.nal/

méridional /me.ʁi.djɔ.nal/

  1. (Thuộc) Miền Nam.
    Accent méridional — giọng miền Nam
  2. phương nam.
    La pointe la plus méridionale de l’Afrique — mũi tận cùng phương nam của châu Phi

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực méridional
/me.ʁi.djɔ.nal/
méridionaux
/me.ʁi.djɔ.nɔ/
Giống cái méridional
/me.ʁi.djɔ.nal/
méridionaux
/me.ʁi.djɔ.nɔ/

méridional /me.ʁi.djɔ.nal/

  1. Người miền Nam nước Pháp.

Tham khảo[sửa]