mésalliance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mésalliance
/me.za.ljɑ̃s/
mésalliances
/me.za.ljɑ̃s/

mésalliance gc /me.za.ljɑ̃s/

  1. Cuộc hôn nhân không tương xứng.

Tham khảo[sửa]