Bước tới nội dung

mô hình cộng đồng quản lý

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mo˧˧ hï̤ŋ˨˩ kə̰ʔwŋ˨˩ ɗə̤wŋ˨˩ kwa̰ːn˧˩˧ li˧˥mo˧˥ hïn˧˧ kə̰wŋ˨˨ ɗəwŋ˧˧ kwaːŋ˧˩˨ lḭ˩˧mo˧˧ hɨn˨˩ kəwŋ˨˩˨ ɗəwŋ˨˩ waːŋ˨˩˦ li˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
mo˧˥ hïŋ˧˧ kəwŋ˨˨ ɗəwŋ˧˧ kwaːn˧˩ li˩˩mo˧˥ hïŋ˧˧ kə̰wŋ˨˨ ɗəwŋ˧˧ kwaːn˧˩ li˩˩mo˧˥˧ hïŋ˧˧ kə̰wŋ˨˨ ɗəwŋ˧˧ kwa̰ːʔn˧˩ lḭ˩˧

Danh từ

mô hình cộng đồng quản lý

  1. Tổ chức tập thể do những người hưởng lợi lập ra để quản lý, vận hành hệ thống cấp nước, được chính quyền cơ sở công nhận.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)