Bước tới nội dung

møblert

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc møblert
gt møblert
Số nhiều møblerte
Cấp so sánh
cao

møblert

  1. Đã có bày biện, trang trí đồ đạc, tiện nghi.
    De leier en møblert leilighet.

Tham khảo