Bước tới nội dung

mùa đou᷃

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

Danh từ

mùa đou᷃

  1. mùa đông.

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: mùa đông

Tham khảo