mũi Hảo Vọng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]mũi +
Âm Hán-Việt của chữ Hán 好 (“hảo”) và 望 (“vọng”), dịch sao phỏng từ tiếng Trung Quốc 好望角 (Hảo Vọng Giác).
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| muʔuj˧˥ ha̰ːw˧˩˧ va̰ʔwŋ˨˩ | muj˧˩˨ haːw˧˩˨ ja̰wŋ˨˨ | muj˨˩˦ haːw˨˩˦ jawŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mṵj˩˧ haːw˧˩ vawŋ˨˨ | muj˧˩ haːw˧˩ va̰wŋ˨˨ | mṵj˨˨ ha̰ːʔw˧˩ va̰wŋ˨˨ | |
Danh từ riêng
[sửa]Dịch
[sửa]một mũi đất ở phía tây nam Nam Phi
|
