Bước tới nội dung

mẫn cảm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
məʔən˧˥ ka̰ːm˧˩˧məŋ˧˩˨ kaːm˧˩˨məŋ˨˩˦ kaːm˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
mə̰n˩˧ kaːm˧˩mən˧˩ kaːm˧˩mə̰n˨˨ ka̰ːʔm˧˩

Tính từ

mẫn cảm

  1. nhạy cảm

Đồng nghĩa

Dịch

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)