Bước tới nội dung

mắc cười

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mak˧˥ kɨə̤j˨˩ma̰k˩˧ kɨəj˧˧mak˧˥ kɨəj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
mak˩˩ kɨəj˧˧ma̰k˩˧ kɨəj˧˧

Danh từ

mắc cười

  1. (Địa phương Nam Bộ) Buồn cười.
    Mắc cười quá hà!
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)