một con ngựa đau cả tàu không ăn cỏ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
mo̰ʔt˨˩ kɔn˧˧ ŋɨ̰ʔə˨˩ ɗaw˧˧ ka̰ː˧˩˧ ta̤w˨˩ xəwŋ˧˧ an˧˧ kɔ̰˧˩˧mo̰k˨˨ kɔŋ˧˥ ŋɨ̰ə˨˨ ɗaw˧˥ kaː˧˩˨ taw˧˧ kʰəwŋ˧˥˧˥˧˩˨mok˨˩˨ kɔŋ˧˧ ŋɨə˨˩˨ ɗaw˧˧ kaː˨˩˦ taw˨˩ kʰəwŋ˧˧˧˧˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
mot˨˨ kɔn˧˥ ŋɨə˨˨ ɗaw˧˥ kaː˧˩ taw˧˧ xəwŋ˧˥ an˧˥˧˩mo̰t˨˨ kɔn˧˥ ŋɨ̰ə˨˨ ɗaw˧˥ kaː˧˩ taw˧˧ xəwŋ˧˥ an˧˥˧˩mo̰t˨˨ kɔn˧˥˧ ŋɨ̰ə˨˨ ɗaw˧˥˧ ka̰ːʔ˧˩ taw˧˧ xəwŋ˧˥˧ an˧˥˧ kɔ̰ʔ˧˩

Thành ngữ[sửa]

một con ngựa đau cả tàu không ăn cỏ

  1. Nói về tinh thần đoàn kết, chia sẻ trong tập thể hay trong gia đình trước những khó khăn.