Bước tới nội dung

mabuɗi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hausa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

mabūɗī  (số nhiều mabūɗai, dạng sở hữu mabūɗin)

  1. Chìa khóa.