Bước tới nội dung

macle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæ.kəl/

Danh từ

macle /ˈmæ.kəl/

  1. (Khoáng chất) Tinh thể đôi.
  2. Vết đen (trong chất khoáng).

Tham khảo