maelstrom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪɫ.strəm/
Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan malen (“nghiền”) + stroom (“dòng nước”).
Danh từ
maelstrom (số nhiều maelstroms) /ˈmeɪɫ.strəm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maelstrom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)