magne
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈmaɡ.ne/, [ˈmäŋnɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈmaɲ.ɲe/, [ˈmäɲːe]
Tính từ
magne
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Động từ
magne
- Dạng biến tố của magner:
Từ đảo chữ
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
magne gc sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/aɲ
- Vần:Tiếng Pháp/aɲ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Ý
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/aɲɲe
- Vần:Tiếng Ý/aɲɲe/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý