Bước tới nội dung

magne

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Magne, magné, magnê

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

magne

  1. Dạng hô cách giống đực số ít của magnus

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

magne

  1. Dạng biến tố của magner:
    1. ngôi thứ nhất/ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật/giả định
    2. ngôi thứ hai số ít mệnh lệnh

Từ đảo chữ

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

magne gc sn

  1. Dạng giống cái số nhiều của magno