malgache
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mal.ɡaʃ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malgache /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
| Giống cái | malgache /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgache /mal.ɡaʃ/
- (Thuộc) Ma-đa-gát-xca.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgache gđ /mal.ɡaʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malgache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)