Bước tới nội dung

malinke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈlɪŋ.ki/

Danh từ

malinke /mə.ˈlɪŋ.ki/

  1. Người Malincơ; ngôn ngữ Malincơ (ở Tây Phi).

Tham khảo