Bước tới nội dung

mallard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

mallard

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæ.lɜːd/
Hoa Kỳ

Danh từ

mallard /ˈmæ.lɜːd/

  1. (Động vật học) Vịt trời.
  2. Thịt vịt trời.

Tham khảo