mammary

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mammary /ˈmæ.mə.ri/

  1. (Thuộc) .

Tham khảo[sửa]