Bước tới nội dung

mancenillier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɑ̃s.ni.je/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mancenillier
/mɑ̃s.ni.je/
mancenillier
/mɑ̃s.ni.je/

mancenillier /mɑ̃s.ni.je/

  1. (Thực vật học) Cây nhựa độc (họ thầu dầu).

Tham khảo