manga
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
- Vần: -ɐ̃ɡɐ
- Tách âm: man‧ga
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha manga. Cùng gốc với tiếng Tây Ban Nha manga, tiếng Pháp manche. Điệp thức của Mancha.
Danh từ
[sửa]manga gc (số nhiều mangas)
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Cây từ nguyên
Vay mượn từ tiếng Malayalam മാങ്ങ (māṅṅa).[1][2]
Danh từ
[sửa]manga gc (số nhiều mangas)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nhật 漫画 (manga).
Danh từ
[sửa]manga gđ hoặc gc (số nhiều mangas)
- (chủ yếu là Bồ Đào Nha, truyện tranh) một cụm từ tiếng Nhật để chỉ các loại truyện tranh và tranh biếm họa của Nhật Bản
- Đồng nghĩa: (chủ yếu ở Brasil) mangá
Từ nguyên 4
[sửa]Động từ
[sửa]manga
- Dạng biến tố của mangar:
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “manga”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “manga”, trong Dicionário infopédia da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Porto: Porto Editora, 2003–2026
- “manga”, trong Michaelis Dicionário Brasileiro da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), São Paulo: Editora Melhoramentos, 2015–2026
- “manga”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɐ̃ɡɐ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɐ̃ɡɐ/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Bồ Đào Nha
- Điệp thức tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ dẫn xuất từ tiếng Malayalam tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Malayalam tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Bồ Đào Nha
- tiếng Bồ Đào Nha Danh từ with irregular gender
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ có nhiều giống tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu
- pt:Truyện tranh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha