manigance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ni.ɡɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manigance /ma.ni.ɡɑ̃s/ |
manigances /ma.ni.ɡɑ̃s/ |
manigance gc /ma.ni.ɡɑ̃s/
- (Thân mật) Mánh khóe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manigance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)