Bước tới nội dung

maniller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Nội động từ

maniller nội động từ

  1. Chơi bài mani.

Ngoại động từ

maniller ngoại động từ

  1. (Hàng hải) Nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc.

Tham khảo