manok
Giao diện
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Aceh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]manok
Tiếng Aklanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Danh từ
[sửa]manok
- Gà.
Tiếng Asi
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Danh từ
[sửa]manók
- Gà.
Tiếng Cebu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]manók
- Gà.
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Cuyunon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Danh từ
[sửa]manok
- Gà.
Tiếng Trung Bikol
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]manók (chính tả Basahan ᜋᜈᜓᜃ᜔)
- Gà.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yogad
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *manuk, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *manuk.
Danh từ
[sửa]manók
- Gà.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Danh từ tiếng Aceh
- ace:Gà
- ace:Gia cầm
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Mục từ tiếng Aklanon
- Danh từ tiếng Aklanon
- akl:Gà
- akl:Gia cầm
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Mục từ tiếng Asi
- Danh từ tiếng Asi
- bno:Gà
- bno:Gia cầm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cebu
- Mục từ tiếng Cebu
- Danh từ tiếng Cebu
- Cebuano terms without Baybayin script
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Cebu
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Mục từ tiếng Cuyunon
- Danh từ tiếng Cuyunon
- cyo:Gà
- cyo:Gia cầm
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- Mục từ thiếu chữ Basahan tiếng Trung Bikol
- Mục từ có chữ Basahan tiếng Trung Bikol
- bcl:Gà
- bcl:Gia cầm
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Mục từ tiếng Yogad
- Danh từ tiếng Yogad
- yog:Gà
- yog:Gia cầm