Bước tới nội dung

mansardé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɑ̃.saʁ.de/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực mansardé
/mɑ̃.saʁ.de/
mansardées
/mɑ̃.saʁ.de/
Giống cái mansardée
/mɑ̃.saʁ.de/
mansardées
/mɑ̃.saʁ.de/

mansardé /mɑ̃.saʁ.de/

  1. Theo kiểu buồng măngxác (phòng); buồng măngxác (tầng nhà).

Tham khảo