Bước tới nội dung

mantua

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmænt.ʃə.wə/

Danh từ

mantua /ˈmænt.ʃə.wə/

  1. Áo ngoài rộng của nữ (thế kỷ) 17, 18.

Tham khảo