Bước tới nội dung

maoism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊ.ˌɪ.zəm/

Danh từ

maoism /ˈmɑʊ.ˌɪ.zəm/

  1. Chủ nghĩa cộng sản của Mao Trạch Đông.

Tham khảo