març
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Catalan cổ març, từ tiếng Latinh mārtius.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]març gđ (số nhiều marços)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “març”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “març”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “març”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “març”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Occitan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Occitan cổ [Mục từ gì?], từ tiếng Latinh mārtius.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]març gđ
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan cổ tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Từ kế thừa từ tiếng Occitan cổ tiếng Occitan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Occitan cổ tiếng Occitan
- Yêu cầu mục từ tiếng Occitan cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Occitan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Occitan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Occitan
- Danh từ tiếng Occitan
- Danh từ giống đực tiếng Occitan