Bước tới nội dung

marchant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /maʁ.ʃɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực marchant
/maʁ.ʃɑ̃/
marchantes
/maʁ.ʃɑ̃t/
Giống cái marchante
/maʁ.ʃɑ̃t/
marchantes
/maʁ.ʃɑ̃t/

marchant /maʁ.ʃɑ̃/

  1. (Aile marchante) (quân sự) cánh quân đang đi.
    aile marchante d’un parti — những đảng viên tích cực nhất của một đảng

Tham khảo