marginated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːr.dʒə.ˌneɪ.təd/
Tính từ
marginated /ˈmɑːr.dʒə.ˌneɪ.təd/
- Như marginate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marginated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)