mariable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mariable
/ma.ʁjabl/
mariable
/ma.ʁjabl/
Giống cái mariable
/ma.ʁjabl/
mariable
/ma.ʁjabl/

mariable /ma.ʁjabl/

  1. Đến tuổi kết hôn.
    Avoir une fille mariable — có người con gái đến tuổi kết hôn

Tham khảo[sửa]