Bước tới nội dung

market classification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

market classification / ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Phân loại thị trường.

Tham khảo