Bước tới nội dung

market display

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

market display

  1. Sạp chợ.
    This isn't a market display you're staring at ! (Đây không phải cái sạp chợ mà các cậu cứ nhìn chằm chặp thế !)
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)