Bước tới nội dung

market orientation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌɔr.i.ən.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

market orientation / ˌɔr.i.ən.ˈteɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Định hướng theo thị trường.

Tham khảo