Bước tới nội dung

market oriented reform

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / rɪ.ˈfɔrm/

Danh từ

market oriented reform / rɪ.ˈfɔrm/

  1. (Kinh tế học) Cải cách theo định hướng thị trường.

Tham khảo