market share

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

market share / ˈʃɛr/

  1. (Kinh tế học) Thị phần.

Tham khảo[sửa]