martensite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmɑːr.tᵊn.ˌzɑɪt/

Danh từ[sửa]

martensite /ˈmɑːr.tᵊn.ˌzɑɪt/

  1. (Luyện kim) Mactensit.

Tham khảo[sửa]