martes
Giao diện
Xem thêm: Martes
Tiếng Aragon
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Mārtis dīes, biến thể của diēs Mārtis.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]martes gđ
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Mārtis dīes, biến thể của diēs Mārtis.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]martes gđ (số nhiều martes)
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng German nguyên thủy *marþuz (“chồn mactet”). Nhiều hơn tại marten.
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈmar.teːs/, [ˈmärt̪eːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈmar.tes/, [ˈmärt̪es]
Danh từ
[sửa]martēs gc (sinh cách martis); biến cách kiểu 3
- Tháng ba
- Chồn (động vật có vú)
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3 (i-stem).
Tham khảo
[sửa]- “martes”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Mārtis dīes, biến thể của diēs Mārtis, từ Mārs (“Thần chiến tranh La Mã”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]martes gđ
- Thứ ba.
- Đồng nghĩa: terça feira
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Galicia: martes
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]martes gđ sn
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ martes và tiếng Latinh Mārtis dīes. Dạng biến thể của diēs Mārtis.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]martes gđ (số nhiều martes)
- Thứ ba.
- Từ có nghĩa hẹp hơn: Martes de Carnaval
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “martes”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Tây Ban Nha cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Mārtis dīes, biến thể của diēs Mārtis.
Danh từ
[sửa]martes
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/aɾtes
- Vần:Tiếng Aragon/aɾtes/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống đực tiếng Aragon
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/aɾtes
- Vần:Tiếng Asturias/aɾtes/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ giống đực tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾtes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾtes/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Latinh
