Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Sicily
Hiện/ẩn mục
Tiếng Sicily
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.4
Xem thêm
Đóng mở mục lục
marzu
39 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Aragonés
Asturianu
Corsu
Čeština
Kaszëbsczi
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Galego
Hrvatski
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Kurdî
Lëtzebuergesch
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Монгол
Malti
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sicilianu
Slovenščina
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Sicily
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Latinh
mārtius
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈmaɾ.tsu/
Tách âm:
màr‧zu
Danh từ
[
sửa
]
marzu
gđ
Tháng Ba
.
Xem thêm
[
sửa
]
tháng trong lịch Gregorius
sửa
aprili
austu
dicèmmiru
frivaru
giugnettu
giugnu
jinnaru
maiu
marzu
nuvèmmiru
sittèmmiru
uttùviru
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Sicily
Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Sicily
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sicily
Mục từ tiếng Sicily
Danh từ tiếng Sicily
Danh từ giống đực tiếng Sicily
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
marzu
39 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài