master key
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]master key (số nhiều master keys)
- Một loại chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau; chìa khóa vạn năng
- Eventually the hotel staff used a master key to open the door of the room.
- Cuối cùng, nhân viên khách sạn đã sử dụng một chiếc chìa khóa vạn năng để mở cửa căn phòng.
- Car burglars often have a master key that can open many vehicles.
- Những tên trộm xe thường có một chiếc chìa khóa vạn năng giúp mở được nhiều loại xe.
- (nghĩa bóng) Một công cụ hay kỹ thuật giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề.
- Self-control is the master key to the solution of all troubles.
- Sự kiểm soát bản thân là chìa khóa vạn năng giúp giải quyết mọi rắc rối.
- (thi hành pháp luật, từ lóng) Một loại đạn dùng cho súng ngắn được thiết kế để phá cửa.