Bước tới nội dung

maternos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Tính từ

[sửa]

maternos

  1. Dạng giống đực số nhiều của materno

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

māternōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của māternus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

maternos

  1. Dạng giống đực số nhiều của materno