maximalism
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]maximalism (thường không đếm được, số nhiều maximalisms)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maximalism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Cao Xuân Hạo – Hoàng Dũng (2004), Thuật ngữ ngôn ngữ học Anh – Việt Việt – Anh, tr. 144.
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga максимализм (maksimalizm). Tương đương với maximal + -ism.
Danh từ
[sửa]maximalism gđ (không đếm được)
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | bất định | xác định |
|---|---|---|
| danh cách-đối cách | maximalism | maximalismul |
| sinh cách-dữ cách | maximalism | maximalismului |
| hô cách | maximalismule | |