Bước tới nội dung

mazette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mazette
/ma.zɛt/
mazettes
/ma.zɛt/

mazette gc /ma.zɛt/

  1. Ngựa tồi.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Người yếu đuối; người vụng về.

Thán từ

mazette /ma.zɛt/

  1. (Tiếng địa phương) Úi chà!

Tham khảo