mazette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.zɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mazette /ma.zɛt/ |
mazettes /ma.zɛt/ |
mazette gc /ma.zɛt/
Thán từ
mazette /ma.zɛt/
- (Tiếng địa phương) Úi chà!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mazette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)