Bước tới nội dung

mbaaye

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chiricahua

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

So sánh với tiếng Navajo mąʼii, tiếng Apache Tây baʼtsoʼsii

Danh từ

[sửa]

mbaaye

  1. Sói đồng cỏ.

Tham khảo

[sửa]