medus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

medus biến trọng âm thứ 4

  1. Mật, mật ong.