Bước tới nội dung

meeting-hall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmi.tiɳ.ˈhɔl/

Danh từ

meeting-hall /ˈmi.tiɳ.ˈhɔl/

  1. Hội trường.

Tham khảo