mekteb
Giao diện
Tiếng Kurmanji
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ba Tư مکتب (maktab), từ tiếng Ả Rập مَكْتَب (maktab).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mekteb ?
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman مکتب (mekteb), từ tiếng Ả Rập مَكْتَب (maktab).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mekteb ? (chính tả Kirin мектеб)
Tham khảo
[sửa]- “mekteb”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư tiếng Kurmanji
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Kurmanji
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Kurmanji
- Từ 2 âm tiết tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Vần:Tiếng Kurmanji/ɛb
- Vần:Tiếng Kurmanji/ɛb/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Danh từ tiếng Kurmanji
- Từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Yêu cầu trọng âm mục từ tiếng Serbia-Croatia
- sh:Hồi giáo