mela
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "mela"
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]mela
- Dạng hiện tại ở ngôi thứ ba số ít của melać
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]mela
- Dạng biến tố của melar:
Tiếng Goth
[sửa]Latinh hóa
[sửa]mēla
- Dạng Latinh hóa của 𐌼𐌴𐌻𐌰
Tiếng Ingria
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mela
Biến cách
[sửa]| Biến cách của mela (loại 3/kana, không luân phiên nguyên âm, gemination) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | mela | melat |
| gen. | melan | melloin |
| par. | mellaa | meloja |
| ill. | mellaa | melloi |
| ine. | melas | melois |
| ela. | melast | meloist |
| all. | melalle | meloille |
| ade. | melal | meloil |
| abl. | melalt | meloilt |
| tra. | melaks | meloiks |
| ess. | melanna, mellaan | meloinna, melloin |
| exe.1) | melant | meloint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Tham khảo
[sửa]- Fedor Tumansky (1790), “мѣла”, trong Опытъ повѣствованїя о дѣянїях, положенїи, состоянїи и раздѣленїи Санкт-Петербургской губернїи, Краткїй словарь ижерскаго, финскаго, эстонскаго, чюдскаго, и ямскаго нарѣчїя съ россїйскимъ переводомъ, tr. 685
- Ruben E. Nirvi (1971), Inkeroismurteiden Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura, tr. 304
Tiếng Wolaytta
[sửa]| 0 | 1 → | 10 → | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: mela | ||||
Tính từ
[sửa]mela
- Số không.
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛla
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛla/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ba Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ba Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Goth
- Latinh hóa tiếng Goth
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/elɑ
- Vần:Tiếng Ingria/elɑ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ tiếng Ingria
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Wolaytta
- Mục từ tiếng Wolaytta
- Tính từ tiếng Wolaytta
- Số đếm tiếng Wolaytta